FAQs About the word puerto rican

người Puerto Rico

a native or resident of Puerto Rico

No synonyms found.

No antonyms found.

puerperium => thời kỳ hậu sản, puerperal fever => sốt sản hậu, puerperal => hậu sản, puerpera => phụ nữ sắp sinh, puerility => sự trẻ con,