Vietnamese Meaning of prosthodontia
Răng giả
Other Vietnamese words related to Răng giả
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of prosthodontia
- prosthion => prosthion** **= Prosthion
- prosthetist => Bác sĩ chỉnh hình
- prosthetics => bộ phận thay thế
- prosthetic device => Dụng cụ giả
- prosthetic => giả chi
- prosthesis => chân tay giả
- prostheon => prosthion
- prostatitis => Viêm tuyến tiền liệt
- prostatic adenocarcinoma => Ung thư tuyến tiền liệt tuyến
- prostatic => tuyến tiền liệt
Definitions and Meaning of prosthodontia in English
prosthodontia (n)
the branch of dentistry dealing with the replacement of teeth and related mouth or jaw structures by artificial devices
FAQs About the word prosthodontia
Răng giả
the branch of dentistry dealing with the replacement of teeth and related mouth or jaw structures by artificial devices
No synonyms found.
No antonyms found.
prosthion => prosthion** **= Prosthion, prosthetist => Bác sĩ chỉnh hình, prosthetics => bộ phận thay thế, prosthetic device => Dụng cụ giả, prosthetic => giả chi,