FAQs About the word prolonge knot

Nút kéo dài

a knot in the rope used to drag a gun carriage

No synonyms found.

No antonyms found.

prolonge => phần mở rộng, prolongation => kéo dài, prolong => kéo dài, prologuize => Lời đầu, prologue => Phần mở đầu,