Vietnamese Meaning of plecoptera
Côn trùng cánh cứng
Other Vietnamese words related to Côn trùng cánh cứng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of plecoptera
Definitions and Meaning of plecoptera in English
plecoptera (n)
stoneflies
FAQs About the word plecoptera
Côn trùng cánh cứng
stoneflies
No synonyms found.
No antonyms found.
plebs => quần chúng, plebiscitum => trưng cầu dân ý, plebiscite => Trưng cầu dân ý, plebiscitary => trưng cầu dân ý, plebification => bình dân hóa,