FAQs About the word pantomimical

câm lặng chỉ bằng động tác

Of or pertaining to the pantomime; representing by dumb show.

No synonyms found.

No antonyms found.

pantomimic => đia bóng, pantomimer => Diễn viên kịch câm, pantomime => kịch câm, pantometry => Pantomet, pantometer => máy vạn năng,