FAQs About the word pale yellow

Vàng nhạt

a variable yellow tint; dull yellow, often diluted with white

No synonyms found.

No antonyms found.

pale violet => Tím nhạt, pale coral root => Rễ san hô nhợt nhạt, pale chrysanthemum aphid => Rệp vừng, pale blue => Xanh nhạt, pale ale => Bia vàng,