Vietnamese Meaning of opera company
Đoàn opera
Other Vietnamese words related to Đoàn opera
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of opera company
- opera glasses => Ống nhòm opera
- opera hat => mũ cao
- opera hood => mũ trùm opera
- opera house => nhà hát opera
- opera star => Ngôi sao nhạc opera
- operable => có thể vận hành được
- operagoer => người hâm mộ opera
- operameter => thiết bị đo thông số vận hành
- operance => toán tử
- operancy => khả năng hoạt động
Definitions and Meaning of opera company in English
opera company (n)
a company that produces operas
FAQs About the word opera company
Đoàn opera
a company that produces operas
No synonyms found.
No antonyms found.
opera comique => Opera comique, opera cloak => Áo choàng opera, opera bouffe => Opera buffa, opera => nhạc kịch, opepe => opepe,