Vietnamese Meaning of obtension
đạt được
Other Vietnamese words related to đạt được
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of obtension
Definitions and Meaning of obtension in English
obtension (n.)
The act of obtending.
FAQs About the word obtension
đạt được
The act of obtending.
No synonyms found.
No antonyms found.
obtenebration => bóng tối, obtending => sự nhận được, obtended => có được, obtend => có được, obtemperate => vâng lời,