FAQs About the word misthrive

không phát triển

To thrive poorly; to be not thrifty or prosperous.

No synonyms found.

No antonyms found.

misthought => sự hiểu lầm, misthink => nghĩ sai, mistful => mù sương, mist-flower => Hoa sương mù, mistflower => Cúc dại núi,