Vietnamese Meaning of metapodia
Cổ chân
Other Vietnamese words related to Cổ chân
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of metapodia
- metapode => Xương bàn chân
- metaplastic anemia => Thiếu máu bất sản
- metaplastic anaemia => Thiếu máu biến dạng
- metaplast => Hóa sản
- metaplasm => chuyển hóa
- metaphysis => siêu hình học
- metaphysics => Siêu hình học
- metaphysician => Người theo thuyết siêu hình
- metaphysically => siêu hình
- metaphysical => siêu hình
Definitions and Meaning of metapodia in English
metapodia (pl.)
of Metapodium
FAQs About the word metapodia
Cổ chân
of Metapodium
No synonyms found.
No antonyms found.
metapode => Xương bàn chân, metaplastic anemia => Thiếu máu bất sản, metaplastic anaemia => Thiếu máu biến dạng, metaplast => Hóa sản, metaplasm => chuyển hóa,