FAQs About the word melting point

Điểm nóng chảy

the temperature below which a liquid turns into a solid

No synonyms found.

No antonyms found.

melting => nóng chảy, melter => người nấu chảy, melted => Tan chảy, meltdown => Nóng chảy lò phản ứng, meltable => có thể tan chảy,