FAQs About the word melodramatist

Nhà soạn kịch ủy mị

One who acts in, or writes, melodramas.

No synonyms found.

No antonyms found.

melodramatically => theo kiểu bi kịch, melodramatic => Kịch tính, melodrama => Phim bi kịch, melodizing => giai điệu hóa, melodized => được giai điệu hóa,