Vietnamese Meaning of march-ward
tiến về hướng
Other Vietnamese words related to tiến về hướng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of march-ward
- marchpane => mứt hạnh nhân
- marchman => Marchman
- march-mad => điên cuồng tháng Ba
- marchland => vùng biên giới
- marchioness => hầu tước phu nhân
- marching orders => mệnh lệnh hành quân
- marching order => lệnh diễu hành
- marching music => Nhạc diễu hành
- marching band => Đoàn nhạc diễu hành
- marching => tuần hành
Definitions and Meaning of march-ward in English
march-ward (n.)
A warden of the marches; a marcher.
FAQs About the word march-ward
tiến về hướng
A warden of the marches; a marcher.
No synonyms found.
No antonyms found.
marchpane => mứt hạnh nhân, marchman => Marchman, march-mad => điên cuồng tháng Ba, marchland => vùng biên giới, marchioness => hầu tước phu nhân,