FAQs About the word manicurist

Thợ làm móng

a beautician who cleans and trims and polishes the fingernails

No synonyms found.

No antonyms found.

manicuring => làm móng tay, manicured => được cắt tỉa, manicure set => Bộ làm móng, manicure => Làm móng tay, manicotti => Manicotti,