Vietnamese Meaning of longheaded
Dài đầu
Other Vietnamese words related to Dài đầu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of longheaded
- long-head coneflower => Hoa nón đầu dài
- long-handled spade => Cái xẻng cán dài
- long-handled => dài tay cầm
- longhand => viết tay
- long-haired => tóc dài
- long-fin tunny => Cá ngừ vây dài
- longfin mako => Cá mập mako vây dài
- longfellow => Longfellow
- long-familiar => quen thuộc từ lâu
- long-faced => mặt dài
- long-headed => Đầu dài
- longheaded thimbleweed => Cây nón đầu dài
- longhorn => sừng dài
- long-horned => sừng dài
- long-horned beetle => Bọ cánh cứng sừng dài
- long-horned grasshopper => cào cào sừng
- longicorn => Bọ cánh cứng sừng dài
- longicorn beetle => Bọ cánh cứng sừng dài
- longicornia => Bọ cánh cứng sừng dài
- longilateral => kéo dài dọc theo chiều dài
Definitions and Meaning of longheaded in English
longheaded (a.)
Having unusual foresight or sagacity.
FAQs About the word longheaded
Dài đầu
Having unusual foresight or sagacity.
No synonyms found.
No antonyms found.
long-head coneflower => Hoa nón đầu dài, long-handled spade => Cái xẻng cán dài, long-handled => dài tay cầm, longhand => viết tay, long-haired => tóc dài,