Vietnamese Meaning of libocedrus
Chi bách hương
Other Vietnamese words related to Chi bách hương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of libocedrus
- libkin => Libkin
- libidinous => dâm dục
- libidinist => Người có ham muốn tình dục cao
- libidinal energy => năng lượng ham muốn
- libethenite => Libethenite
- liberty ship => Tàu Liberty
- liberty party => Đảng Tự do
- liberty island => Đảo Tự do
- liberty chit => giấy phép tự do
- liberty cap => mũ lưỡi trai tự do
Definitions and Meaning of libocedrus in English
libocedrus (n)
cypresses that resemble cedars
FAQs About the word libocedrus
Chi bách hương
cypresses that resemble cedars
No synonyms found.
No antonyms found.
libkin => Libkin, libidinous => dâm dục, libidinist => Người có ham muốn tình dục cao, libidinal energy => năng lượng ham muốn, libethenite => Libethenite,