FAQs About the word late-blooming

nở muộn

of plants that bloom during the autumn

No synonyms found.

No antonyms found.

late purple aster => Cúc sao nháy tím muộn, late latin => Tiếng La-tinh sau, late greek => tiếng Hy Lạp hiện đại, late blight => Bệnh mốc sương muộn, late => trễ,