FAQs About the word knee pad

Đệm bảo vệ đầu gối

protective garment consisting of a pad worn by football or baseball or hockey players

No synonyms found.

No antonyms found.

knee joint => Khớp gối, knee jerk => phản xạ gối, knee breeches => Quần short, knee brace => Đai bảo vệ đầu gối, knee bend => Gập đầu gối,