Vietnamese Meaning of injuria
Chấn thương
Other Vietnamese words related to Chấn thương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of injuria
Definitions and Meaning of injuria in English
injuria (n.)
Injury; invasion of another's rights.
FAQs About the word injuria
Chấn thương
Injury; invasion of another's rights.
No synonyms found.
No antonyms found.
injurer => người làm hại, injured party => Bên bị thương, injured => bị thương, injure => làm bị thương, injunction => Lệnh cấm,