Vietnamese Meaning of imperatorian
đế
Other Vietnamese words related to đế
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of imperatorian
- imperatory => đế quốc
- imperceivable => không thể nhận ra
- imperceived => không nhận ra được
- imperceptibility => không thể nhận biết
- imperceptible => không đáng kể
- imperceptibly => không nhận thấy
- imperception => Thiếu nhận thức
- imperceptive => không nhận thấy được
- impercipient => không nhận thức
- imperdibility => Không thể phá hủy
Definitions and Meaning of imperatorian in English
imperatorian (a.)
Imperial.
FAQs About the word imperatorian
đế
Imperial.
No synonyms found.
No antonyms found.
imperatorial => hoàng đế, imperator => hoàng đế, imperativeness => Tính cấp thiết, imperatively => mệnh lệnh, imperative mood => Câu cầu khiến,