FAQs About the word immailed

Không thể gửi

Wearing mail or armor; clad of armor.

No synonyms found.

No antonyms found.

immaculateness => Trong sạch, immaculately => không tì vết, immaculate conception of the virgin mary => Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội, immaculate conception => Vô nhiễm nguyên tội, immaculate => tinh khiết,