FAQs About the word hunger strike

Tuyệt thực

a voluntary fast undertaken as a means of protest

Khát khao,nạn đói,nhanh,Người thích đồ ngọt,tham ăn,Ăn uống,Lòng tham,tham lam,Suy dinh dưỡng,đói kém

làm đầy,sự đầy đủ,thừa thãi,chán ăn,no,sự hài lòng,no đủ,no thỏa mãn,cảm giác no,dư thừa

hunger marcher => Người biểu tình đói, hunger march => Cuộc diễu hành đói., hunger => đói, hungary => Hungary, hungarian sauce => Nước sốt Hungary,