Vietnamese Meaning of hunger strike
Tuyệt thực
Other Vietnamese words related to Tuyệt thực
Nearest Words of hunger strike
- hunger marcher => Người biểu tình đói
- hunger march => Cuộc diễu hành đói.
- hunger => đói
- hungary => Hungary
- hungarian sauce => Nước sốt Hungary
- hungarian pointer => Chó săn Hungari
- hungarian partridge => Gà gô Hungari
- hungarian monetary unit => Đơn vị tiền tệ Hungary
- hungarian lilac => tử đinh hương Hungari
- hungarian grass => cỏ Hungary
Definitions and Meaning of hunger strike in English
hunger strike (n)
a voluntary fast undertaken as a means of protest
FAQs About the word hunger strike
Tuyệt thực
a voluntary fast undertaken as a means of protest
Khát khao,nạn đói,nhanh,Người thích đồ ngọt,tham ăn,Ăn uống,Lòng tham,tham lam,Suy dinh dưỡng,đói kém
làm đầy,sự đầy đủ,thừa thãi,chán ăn,no,sự hài lòng,no đủ,no thỏa mãn,cảm giác no,dư thừa
hunger marcher => Người biểu tình đói, hunger march => Cuộc diễu hành đói., hunger => đói, hungary => Hungary, hungarian sauce => Nước sốt Hungary,