FAQs About the word horsehair wig

Tóc giả bằng lông ngựa

a wig made of horsehair

No synonyms found.

No antonyms found.

horsehair lichen => Rêu bờm ngựa, horsehair => lông ngựa, horsefoot => vó ngựa, horsefly weed => Cây ruồi ngựa, horsefly => Ruồi ngựa,