FAQs About the word grape-sized

Kích thước của một quả nho

having the approximate size of a grape

No synonyms found.

No antonyms found.

grapeshot => Đạn nho, grapelike => giống nho, grapeless => không nho, grape-leaf begonia => begonia lá nho, grapefruit peel => Vỏ bưởi,