FAQs About the word giganticide

giết người khổng lồ

The act of killing, or one who kills, a giant.

No synonyms found.

No antonyms found.

gigantical => khổng lồ, gigantic => khổng lồ, gigantesque => khổng lồ, gigantean => khổng lồ, gigahertz => Gigahertz,