Vietnamese Meaning of geezerhood
tuổi già
Other Vietnamese words related to tuổi già
Nearest Words of geezerhood
Definitions and Meaning of geezerhood in English
geezerhood (n)
a late time of life
FAQs About the word geezerhood
tuổi già
a late time of life
tàn tạ,Yếu đuối,Sự lão hóa,lú lẫn,yếu đuối,Lão suy,Thời thơ ấu lần thứ hai,Tuổi già
No antonyms found.
geezer => già, geez => Trời ơi!, geet => bài hát, geest => ma, geese => ngỗng,