FAQs About the word front entrance

Cửa chính

exterior door (at the entrance) at the front of a building

No synonyms found.

No antonyms found.

front end => mặt trước, front door => Cửa trước, front crawl => Bơi sải, front burner => Đầu đốt trước, front bench => Ghế băng phía trước,