FAQs About the word forebrace

dây buồm trước

A rope applied to the fore yardarm, to change the position of the foresail.

No synonyms found.

No antonyms found.

forebodingly => điềm gở, foreboding => điềm báo trước, foreboder => điềm báo, forebodement => điềm báo, foreboded => báo trước,