FAQs About the word flash-freeze

Đóng băng nhanh

freeze rapidly so as to preserve the natural juices and flavors

No synonyms found.

No antonyms found.

flash-forward => Nhảy đến phần sau, flashflood => Lũ quét, flashes => chớp lóe, flasher => đèn xi nhan, flashed => nhấp nháy,