FAQs About the word femoral biceps

Cơ nhị đầu đùi

the biceps muscle of the thigh; it flexes the knee and rotates the leg laterally

No synonyms found.

No antonyms found.

femoral artery => Động mạch đùi, femoral => Đùi, femora => Xương đùi, femme fatale => người đàn bà chết chóc, femme => phụ nữ,