FAQs About the word fellowfeel

lòng trắc ẩn

To share through sympathy; to participate in.

No synonyms found.

No antonyms found.

fellow-creature => Đồng loại, fellow-commoner => bạn đồng hành bình thường, fellow worker => đồng nghiệp, fellow traveller => bạn đồng hành, fellow traveler => người đồng hành,