Vietnamese Meaning of fantigue
mệt mỏi
Other Vietnamese words related to mệt mỏi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of fantigue
Definitions and Meaning of fantigue in English
fantigue (n.)
Alt. of Fantique
FAQs About the word fantigue
mệt mỏi
Alt. of Fantique
No synonyms found.
No antonyms found.
fantasy world => Thế giới tưởng tượng, fantasy life => Cuộc sống tưởng tượng, fantasy => truyện tưởng tượng, fantasticness => sự tuyệt vời, fantasticly => tuyệt vời,