FAQs About the word exothermal

tỏa nhiệt

(of a chemical reaction or compound) occurring or formed with the liberation of heat

No synonyms found.

No antonyms found.

exotherm => tỏa nhiệt, exothecium => lớp biểu bì ngoài, exotery => ngoại tại, exoteries => Ngoại đạo, exoterics => hình thức,