Vietnamese Meaning of evil eye
ma quỷ
Other Vietnamese words related to ma quỷ
Nearest Words of evil eye
Definitions and Meaning of evil eye in English
evil eye (n)
a look that is believed to have the power of inflicting harm
evil eye ()
See under Evil, a.
FAQs About the word evil eye
ma quỷ
a look that is believed to have the power of inflicting harmSee under Evil, a.
Lời nguyền,Giô-na,Đậu mùa,bùa chú,voodoo,Dấu hiệu của người da đỏ,điềm báo,điềm báo,xui xẻo,điềm báo
bùa hộ mệnh,nét quyến rũ,bùa hộ mệnh
evil => cái ác, evigilation => giám sát, evidentness => rõ ràng, evidently => rõ ràng, evidentiary => mang tính chứng cứ,