FAQs About the word euphonicon

kép tâng to

A kind of upright piano.

No synonyms found.

No antonyms found.

euphonical => nghe êm tai, euphonic => du dương, euphoniad => âm điệu hay, euphemizing => sử dụng cách diễn đạt nhẹ nhàng, euphemized => tế nhị hóa,