FAQs About the word empyreumatic

empyreumatic

Alt. of Empyreumatical

No synonyms found.

No antonyms found.

empyreuma => Mùi cháy khét, empyrean => kinh nghiệm, empyreal => kinh nghiệm, empyesis => Mủ tích, empyema => mủ màng phổi,