FAQs About the word embastardize

làm biến chất

To bastardize.

No synonyms found.

No antonyms found.

embassy => đại sứ quán, embassies => đại sứ quán, embassage => Đại sứ quán, embassadry => đại sứ quán, embassadress => đại sứ nữ,