Vietnamese Meaning of embastardize
làm biến chất
Other Vietnamese words related to làm biến chất
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of embastardize
Definitions and Meaning of embastardize in English
embastardize (v. t.)
To bastardize.
FAQs About the word embastardize
làm biến chất
To bastardize.
No synonyms found.
No antonyms found.
embassy => đại sứ quán, embassies => đại sứ quán, embassage => Đại sứ quán, embassadry => đại sứ quán, embassadress => đại sứ nữ,