Vietnamese Meaning of dry-rubbed
Tẩm ướp khô
Other Vietnamese words related to Tẩm ướp khô
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of dry-rubbed
- dry-rub => Xát khô
- dry-rot => thối khô
- drypis => No translation found
- dryopteris thelypteris pubescens => Dryopteris thelypteris pubescens
- dryopteris thelypteris => Dương xỉ bùn
- dryopteris phegopteris => Dương xỉ lá sồi
- dryopteris oreopteris => Dương xỉ núi
- dryopteris oreades => Dương xỉ nõn
- dryopteris noveboracensis => Dryopteris noveboracensis
- dryopteris marginalis => Dương xỉ đực
Definitions and Meaning of dry-rubbed in English
dry-rubbed (imp. & p. p.)
of Dry-rub
FAQs About the word dry-rubbed
Tẩm ướp khô
of Dry-rub
No synonyms found.
No antonyms found.
dry-rub => Xát khô, dry-rot => thối khô, drypis => No translation found, dryopteris thelypteris pubescens => Dryopteris thelypteris pubescens, dryopteris thelypteris => Dương xỉ bùn,