Vietnamese Meaning of doubtous
đáng ngờ
Other Vietnamese words related to đáng ngờ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of doubtous
Definitions and Meaning of doubtous in English
doubtous (a.)
Doubtful.
FAQs About the word doubtous
đáng ngờ
Doubtful.
No synonyms found.
No antonyms found.
doubtlessly => không còn nghi ngờ gì nữa, doubtless => không còn nghi ngờ gì nữa, doubting thomas => Người ngờ vực Thomas, doubting => hoài nghi, doubtfulness => sự nghi ngờ,