Vietnamese Meaning of distended
Giãn ra
Other Vietnamese words related to Giãn ra
Nearest Words of distended
Definitions and Meaning of distended in English
distended (imp. & p. p.)
of Distend
FAQs About the word distended
Giãn ra
of Distend
sưng,sưng,bị thổi,mở rộng,cường điệu,phồng lên,sưng tấy,Sưng,Giãn tĩnh mạch,bóng bay
sụp đổ,xẹp,detumescent
distend => giãn ra, distemperment => tức giận, distempering => Bệnh care, distempered => nóng nảy, distemperature => khó chịu,