Vietnamese Meaning of diamond wedding
hôn lễ kim cương
Other Vietnamese words related to hôn lễ kim cương
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of diamond wedding
- diamond state => Tiểu bang Kim Cương
- diamond point => điểm kim cương
- diamond jubilee => kim cương kỷ niệm
- diamond jim brady => Diamond Jim Brady
- diamond jim => Jim Kim Cương
- diamond dust => bột kim cương
- diamond anniversary => lễ kỷ niệm kim cương
- diamond => kim cương
- diamine => diamine
- diamide => Diamit
- diamond wedding anniversary => Kỷ niệm ngày cưới kim cương
- diamondback => Diamondback
- diamond-back => Kim cương
- diamondback rattlesnake => Rắn chuông lưng kim cương
- diamondback terrapin => Rùa kim cương
- diamonded => Kim cương
- diamondize => kim cương
- diamond-shaped => hình thoi
- diamylene => điamylen
- dian => Dian
Definitions and Meaning of diamond wedding in English
diamond wedding (n)
the 60th wedding anniversary
FAQs About the word diamond wedding
hôn lễ kim cương
the 60th wedding anniversary
No synonyms found.
No antonyms found.
diamond state => Tiểu bang Kim Cương, diamond point => điểm kim cương, diamond jubilee => kim cương kỷ niệm, diamond jim brady => Diamond Jim Brady, diamond jim => Jim Kim Cương,