FAQs About the word debilitant

thuốc làm suy yếu

Diminishing the energy of organs; reducing excitement; as, a debilitant drug.

No synonyms found.

No antonyms found.

debile => yếu, debentured => sở hữu trái phiếu, debenture stock => Cổ phiếu trái phiếu, debenture bond => Trái phiếu, debenture => trái phiếu,