FAQs About the word dangling

treo lơ lửng

the act of suspending something (hanging it from above so it moves freely)of Dangle

treo,mặt dây chuyền,Tạm hoãn,mặt dây chuyền,phụ thuộc,rũ xuống,suy yếu,lông bông,treo lơ lửng,chùng xuống

No antonyms found.

dangler => mặt dây chuyền, dangled => treo lơ lửng, dangle-berry => Quả việt quất, dangleberry => Việt quất, dangle => treo lơ lửng,