Vietnamese Meaning of connochaetes
Linh dương đầu bò
Other Vietnamese words related to Linh dương đầu bò
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of connochaetes
Definitions and Meaning of connochaetes in English
connochaetes (n)
African antelopes: gnus
FAQs About the word connochaetes
Linh dương đầu bò
African antelopes: gnus
No synonyms found.
No antonyms found.
conniving => gian xảo, connive at => thông đồng, connive => âm mưu, connivance => thông đồng, conniption => cơn giận,