Vietnamese Meaning of bonchretien
bonchretien
Other Vietnamese words related to bonchretien
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of bonchretien
- boncilate => boncilate
- bond => trái phiếu
- bond certificate => Chứng chỉ trái phiếu
- bond issue => phát hành trái phiếu
- bond paper => giấy trái phiếu
- bond rating => Đánh giá trái phiếu
- bond servant => Nô lệ bán thân
- bond service => dịch vụ trái phiếu
- bond trading => Giao dịch trái phiếu
- bondable => có thể ràng buộc
Definitions and Meaning of bonchretien in English
bonchretien (n.)
A name given to several kinds of pears. See Bartlett.
FAQs About the word bonchretien
bonchretien
A name given to several kinds of pears. See Bartlett.
No synonyms found.
No antonyms found.
bonce => đầu, bonbonniere => Hộp đựng kẹo, bonbon => Kẹo, bonavist => Bonavista, bonasus => Bonasus,