Vietnamese Meaning of bona roba
tài sản
Other Vietnamese words related to tài sản
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of bona roba
Definitions and Meaning of bona roba in English
bona roba ()
A showy wanton; a courtesan.
FAQs About the word bona roba
tài sản
A showy wanton; a courtesan.
No synonyms found.
No antonyms found.
bona peritura => Hàng hóa dễ hư hỏng, bona fides => thiện chí, bona fide => bona fide, bon voyage => Chúc bạn thượng lộ bình an, bon vivant => người vui vẻ,