Vietnamese Meaning of biforous
Hai năm tuổi
Other Vietnamese words related to Hai năm tuổi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of biforous
Definitions and Meaning of biforous in English
biforous (a.)
See Biforate.
FAQs About the word biforous
Hai năm tuổi
See Biforate.
No synonyms found.
No antonyms found.
biforn => trước, biformity => dị hình, biformed => có hai dạng, biform => lưỡng hình, biforked => chạc hai,