FAQs About the word belgian endive

Xà lách xoăn

young broad-leaved endive plant deprived of light to form a narrow whitish head

No synonyms found.

No antonyms found.

belgian congo => Congo thuộc Bỉ, belgian capital => thủ đô Bỉ, belgian block => Đá khối Bỉ, belgian beef stew => Thịt bò hầm kiểu Bỉ, belgian => người Bỉ,