Vietnamese Meaning of back-fire
Hỏa ngược
Other Vietnamese words related to Hỏa ngược
Nearest Words of back-fire
Definitions and Meaning of back-fire in English
FAQs About the word back-fire
Hỏa ngược
sụp đổ,sự thất bại,bumerang,gấp,trượt,Cuộc đấu tranh,suy yếu,suy giảm,Cá bơn,rớt
thành công,phát triển mạnh,phát triển,thịnh vượng
backfire => có tác dụng ngược, backfield => Backfield, backfall => backfall, backer => người bảo trợ, backed => được hỗ trợ,