Vietnamese Meaning of aviseful
Thận trọng
Other Vietnamese words related to Thận trọng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of aviseful
Definitions and Meaning of aviseful in English
aviseful (a.)
Watchful; circumspect.
FAQs About the word aviseful
Thận trọng
Watchful; circumspect.
No synonyms found.
No antonyms found.
avise => thông báo, avis => Avis, avirulent => không độc, avionics => hàng không điện tử, avionic => hệ thống điện tử hàng không,